街道工廠 nhai đạo công xưởng Hán Việt: nhai đạo công xưởng Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 工 (công) + 廠 (xưởng)Hán Việtnhai đạo công xưởngCấu tạo街 + 道 + 工 + 廠 · nhai + đạo + công + xưởng nghĩa thành phần: nhai + đạo + công + xưởng Nghĩa EngCihui 街道工廠 iēdào gōngchǎng p.w. neighborhood factory M:¹jiā