街道工厂

nhai đạo công xưởng

Hán Việt: nhai đạo công xưởng

Tổng quan

Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 工 (công) + 廠 (xưởng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xưởng khu phố
  • Biên soạn 街道工廠 iēdào gōngchǎng p.w. neighborhood factory M:¹jiā

Eng

  • Cihui 街道工廠 iēdào gōngchǎng p.w. neighborhood factory M:¹jiā

Từ liên quan

Gần nghĩa

工厂主 · 街道办事处 · 街道的 · 街道巷陌 · 工厂交货 · 工厂工人 · 工厂建筑 · 工厂烟囱