街道清潔機
nhai đạo thanh khiết ki
Hán Việt: nhai đạo thanh khiết ki · Pinyin: jiē dào qīng jié jī
Tổng quan
Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 機 (ki)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xe quét đường
Đức
- Handedict Straßenkehrmaschine (S, Tech)
Hán Việt: nhai đạo thanh khiết ki · Pinyin: jiē dào qīng jié jī
Cấu tạo: 街 (nhai) + 道 (đạo) + 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 機 (ki)