街道清潔機

jiē dào qīng jié jī nhai đạo thanh khiết ki

Hán Việt: nhai đạo thanh khiết ki · Pinyin: jiē dào qīng jié jī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đạo) + (thanh) + (khiết) + (ki)