街頭市尾
nhai đầu thị vĩ
Hán Việt: nhai đầu thị vĩ · Pinyin: jiē tóu shì wěi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 泛指大街小巷。《五燈會元.卷一五.雲門偃禪師法嗣》:「諸人會麼?但向街頭市尾、屠兒魁劊、地獄鑊湯處會取?」也作「街頭巷尾」、「巷尾街頭」。
Hán Việt: nhai đầu thị vĩ · Pinyin: jiē tóu shì wěi