街頭戰爭 jiē tóu zhàn zhēng · nhai đầu chiến tranh Hán Việt: nhai đầu chiến tranh · Pinyin: jiē tóu zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinjiē tóu zhàn zhēngHán Việtnhai đầu chiến tranhCấu tạo街 + 頭 + 戰 + 爭 · nhai + đầu + chiến + tranh nghĩa thành phần: nhai + đầu + chiến + tranh