街頭流浪漢 nhai đầu lưu lãng hán Hán Việt: nhai đầu lưu lãng hán Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 流 (lưu) + 浪 (lãng) + 漢 (hán)Hán Việtnhai đầu lưu lãng hánCấu tạo街 + 頭 + 流 + 浪 + 漢 · nhai + đầu + lưu + lãng + hán nghĩa thành phần: nhai + đầu + lưu + lãng + hán