街頭藝術 jiē tóu yì shù · nhai đầu nghệ thuật Hán Việt: nhai đầu nghệ thuật · Pinyin: jiē tóu yì shù Tổng quan Cấu tạo: 街 (nhai) + 頭 (đầu) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyinjiē tóu yì shùHán Việtnhai đầu nghệ thuậtCấu tạo街 + 頭 + 藝 + 術 · nhai + đầu + nghệ + thuật nghĩa thành phần: nhai + đầu + nghệ + thuật