衘螉

xián wēng

Pinyin: xián wēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.土蜂。又称细腰蜂。 2.见"衘螉塞"。

Cấu tạo: 衘 + 螉 (ông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.土蜂。又称细腰蜂。 2.见"衘螉塞"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

螉䗥 · 螉𧊉 · 螉蝶 · 衘螉塞 · 衘蠛国