衚根貝格 hú gēn bèi gé · hồ căn bối cách Hán Việt: hồ căn bối cách · Pinyin: hú gēn bèi gé Tổng quan Cấu tạo: 衚 (hồ) + 根 (căn) + 貝 (bối) + 格 (cách)Pinyinhú gēn bèi géHán Việthồ căn bối cáchCấu tạo衚 + 根 + 貝 + 格 · hồ + căn + bối + cách nghĩa thành phần: hồ + căn + bối + cách