衛星地圖 wèi xīng dì tú · vệ tinh địa đồ Hán Việt: vệ tinh địa đồ · Pinyin: wèi xīng dì tú Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 地 (địa) + 圖 (đồ)Pinyinwèi xīng dì túHán Việtvệ tinh địa đồCấu tạo衛 + 星 + 地 + 圖 · vệ + tinh + địa + đồ nghĩa thành phần: vệ + tinh + địa + đồ