衛星城鎮 wèi xīng chéng zhèn · vệ tinh thành trấn Hán Việt: vệ tinh thành trấn · Pinyin: wèi xīng chéng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 城 (thành) + 鎮 (trấn)Pinyinwèi xīng chéng zhènHán Việtvệ tinh thành trấnCấu tạo衛 + 星 + 城 + 鎮 · vệ + tinh + thành + trấn nghĩa thành phần: vệ + tinh + thành + trấn