衛星現象 vệ tinh hiện tượng Hán Việt: vệ tinh hiện tượng Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 星 (tinh) + 現 (hiện) + 象 (tượng)Hán Việtvệ tinh hiện tượngCấu tạo衛 + 星 + 現 + 象 · vệ + tinh + hiện + tượng nghĩa thành phần: vệ + tinh + hiện + tượng Nghĩa EngCihui satellitism