衛星雲圖

wèi xīng yún tú vệ tinh vân đồ

Hán Việt: vệ tinh vân đồ · Pinyin: wèi xīng yún tú

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (tinh) + (vân) + (đồ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氣象衛星所拍攝的雲層影像,為氣象預報的重要參考資料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由气象卫星拍摄而发送到地面上的大范围云状的照片。气象台根据不同时刻接收到的卫星云图,可识别不同的天气系统及其运动情况,是预报天气的重要依据。