衛生保健
vệ sanh bảo kiện
Hán Việt: vệ sanh bảo kiện · Pinyin: wèi shēng bǎo jiàn
Tổng quan
vệ sinh
Nghĩa
Việt
- Cihui vệ sinh
Eng
- Cihui 衛生保健 èishēng bǎojiàn n. health care/protection
Hán Việt: vệ sanh bảo kiện · Pinyin: wèi shēng bǎo jiàn
vệ sinh