衛生工程

wèi shēng gōng chéng vệ sanh công trình

Hán Việt: vệ sanh công trình · Pinyin: wèi shēng gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (vệ) + (sanh) + (công) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以控制人類的物質環境,促進個人身心乃至社會全體健康為目的的工程。