衛生棉條

wèi shēng mián tiáovệ sanh miên điều

Hán Việt: vệ sanh miên điều · Pinyin: wèi shēng mián tiáo

Tổng quan

tampon

Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 棉 (miên) + 條 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tampon
  • Tần suất từ nút gạc; tăm-bông
  • Tần suất từ tampon

Eng

  • Cihui tampon
  • Tần suất từ tampon

Đức

  • Handedict Tampon (Frauenhygeneartikel)

Từ liên quan

Gần nghĩa

衛生保健 · 卫生卷纸 · 卫生学的 · 卫生学者 · 衛生官員 · 衛生用紙 · 衛生設備 · 衛生陶瓷