衛生經濟學
vệ sanh kinh tể học
Hán Việt: vệ sanh kinh tể học · Pinyin: wèi shēng jīng jì xué
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 衛生經濟學 èishēng jīngjìxué n. study of health and economy
Hán Việt: vệ sanh kinh tể học · Pinyin: wèi shēng jīng jì xué