衛生證明書 wèi shēng zhèng míng shū · vệ sanh chứng minh thư Hán Việt: vệ sanh chứng minh thư · Pinyin: wèi shēng zhèng míng shū Tổng quan Cấu tạo: 衛 (vệ) + 生 (sanh) + 證 (chứng) + 明 (minh) + 書 (thư)Pinyinwèi shēng zhèng míng shūHán Việtvệ sanh chứng minh thưCấu tạo衛 + 生 + 證 + 明 + 書 · vệ + sanh + chứng + minh + thư nghĩa thành phần: vệ + sanh + chứng + minh + thư