衝冠眥裂 chōng guàn zì liè · xung quan tí liệt Hán Việt: xung quan tí liệt · Pinyin: chōng guàn zì liè Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 冠 (quan) + 眥 (tí) + 裂 (liệt)Pinyinchōng guàn zì lièHán Việtxung quan tí liệtCấu tạo衝 + 冠 + 眥 + 裂 · xung + quan + tí + liệt nghĩa thành phần: xung + quan + tí + liệt