衝冠髮怒
xung quan phát nộ
Hán Việt: xung quan phát nộ · Pinyin: chōng guàn fā nù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容盛怒的樣子。唐.元稹〈觀兵部馬射賦〉:「衝冠髮怒,揚鞭氣逸,引滿雷砰,騰凌飆疾。」也作「怒髮衝冠」。
Hán Việt: xung quan phát nộ · Pinyin: chōng guàn fā nù