衝出軌道 xung xuất quỹ đạo Hán Việt: xung xuất quỹ đạo Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 出 (xuất) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo)Hán Việtxung xuất quỹ đạoCấu tạo衝 + 出 + 軌 + 道 · xung + xuất + quỹ + đạo nghĩa thành phần: xung + xuất + quỹ + đạo Nghĩa EngCihui plunge off the tracks