衝堅毀銳

chōng jiān huǐ ruì xung kiên hủy duệ

Hán Việt: xung kiên hủy duệ · Pinyin: chōng jiān huǐ ruì

Tổng quan

Cấu tạo: (xung) + (kiên) + (hủy) + (duệ)