衝壓成的 xung áp thành đích Hán Việt: xung áp thành đích Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 壓 (áp) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việtxung áp thành đíchCấu tạo衝 + 壓 + 成 + 的 · xung + áp + thành + đích nghĩa thành phần: xung + áp + thành + đích Nghĩa EngCihui rammed