衝擊作用 chōng jí zuò yòng · xung kích tác dụng Hán Việt: xung kích tác dụng · Pinyin: chōng jí zuò yòng Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 擊 (kích) + 作 (tác) + 用 (dụng)Pinyinchōng jí zuò yòngHán Việtxung kích tác dụngCấu tạo衝 + 擊 + 作 + 用 · xung + kích + tác + dụng nghĩa thành phần: xung + kích + tác + dụng