衝筋工作 xung cân công tác Hán Việt: xung cân công tác Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 筋 (cân) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việtxung cân công tácCấu tạo衝 + 筋 + 工 + 作 · xung + cân + công + tác nghĩa thành phần: xung + cân + công + tác Nghĩa EngCihui screeding