衝鋒陷鋭 chōng fēng xiàn ruì · xung phong hãm duệ Hán Việt: xung phong hãm duệ · Pinyin: chōng fēng xiàn ruì Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 鋒 (phong) + 陷 (hãm) + 鋭 (duệ)Pinyinchōng fēng xiàn ruìHán Việtxung phong hãm duệCấu tạo衝 + 鋒 + 陷 + 鋭 · xung + phong + hãm + duệ nghĩa thành phần: xung + phong + hãm + duệ