衡慮困心 héng lǜ kùn xīn · hành lự khốn tâm Hán Việt: hành lự khốn tâm · Pinyin: héng lǜ kùn xīn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 慮 (lự) + 困 (khốn) + 心 (tâm)Pinyinhéng lǜ kùn xīnHán Việthành lự khốn tâmCấu tạo衡 + 慮 + 困 + 心 · hành + lự + khốn + tâm nghĩa thành phần: hành + lự + khốn + tâm