衡石程書

héng shí chéng shū hành thạch trình thư

Hán Việt: hành thạch trình thư · Pinyin: héng shí chéng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (thạch) + (trình) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用以形容君主勤于国政。同“衡石量书”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"衡石量书"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用以形容君主勤于国政。同衡石量书”。