衡石程書 héng shí chéng shū · hành thạch trình thư Hán Việt: hành thạch trình thư · Pinyin: héng shí chéng shū Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 石 (thạch) + 程 (trình) + 書 (thư)Pinyinhéng shí chéng shūHán Việthành thạch trình thưCấu tạo衡 + 石 + 程 + 書 · hành + thạch + trình + thư nghĩa thành phần: hành + thạch + trình + thư