衡量得失 hành lượng đắc thất Hán Việt: hành lượng đắc thất Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 量 (lượng) + 得 (đắc) + 失 (thất)Hán Việthành lượng đắc thấtCấu tạo衡 + 量 + 得 + 失 · hành + lượng + đắc + thất nghĩa thành phần: hành + lượng + đắc + thất Nghĩa EngCihui 衡量得失 éngliáng déshī v.o. weigh gains and losses