衡量某事 hành lượng mỗ sự Hán Việt: hành lượng mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 量 (lượng) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việthành lượng mỗ sựCấu tạo衡 + 量 + 某 + 事 · hành + lượng + mỗ + sự nghĩa thành phần: hành + lượng + mỗ + sự