衡量標準 hành lượng tiêu chuẩn Hán Việt: hành lượng tiêu chuẩn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 量 (lượng) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn)Hán Việthành lượng tiêu chuẩnCấu tạo衡 + 量 + 標 + 準 · hành + lượng + tiêu + chuẩn nghĩa thành phần: hành + lượng + tiêu + chuẩn