衡量程序

hành lượng trình tự

Hán Việt: hành lượng trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lượng) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衡量程序 éngliáng chéngxù n. evaluation procedure