衡門泌水

héng mén mì shuǐ hành môn bí thủy

Hán Việt: hành môn bí thủy · Pinyin: héng mén mì shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (môn) + (bí) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐居之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居之地。