衡陽雁斷 héng yáng yàn duàn · hành dương nhạn đoạn Hán Việt: hành dương nhạn đoạn · Pinyin: héng yáng yàn duàn Tổng quan Cấu tạo: 衡 (hành) + 陽 (dương) + 雁 (nhạn) + 斷 (đoạn)Pinyinhéng yáng yàn duànHán Việthành dương nhạn đoạnCấu tạo衡 + 陽 + 雁 + 斷 · hành + dương + nhạn + đoạn nghĩa thành phần: hành + dương + nhạn + đoạn