衣不兼彩 yī bù jiān cǎi·y bất kiêm thải Hán Việt: y bất kiêm thải · Pinyin: yī bù jiān cǎi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 衣服不全是彩色的。比喻衣着朴素 Cấu tạo: 衣 (y) + 不 (bất) + 兼 (kiêm) + 彩 (thải)Pinyinyī bù jiān cǎiHán Việty bất kiêm thảiCấu tạo衣 + 不 + 兼 + 彩 · y + bất + kiêm + thải nghĩa thành phần: y + bất + kiêm + thải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"衣不重采"。 Từ liên quan Gần nghĩa衣不蔽体 · 衣不解带 · 衣不完采 · 衣不解帶 · 衣不曳地 · 衣不解结 · 衣不及带 · 衣不布体