衣不兼彩 y bất kiêm thải Hán Việt: y bất kiêm thải Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 不 (bất) + 兼 (kiêm) + 彩 (thải)Hán Việty bất kiêm thảiCấu tạo衣 + 不 + 兼 + 彩 · y + bất + kiêm + thải nghĩa thành phần: y + bất + kiêm + thải