衣不及带

yì bù jí dàiy bất cập đái

Hán Việt: y bất cập đái · Pinyin: yì bù jí dài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

衣:穿衣服; 带:腰带。穿衣服来不及把腰带系上。形容时间仓促,装束不整。

Cấu tạo: 衣 (y) + 不 (bất) + 及 (cập) + 帶 (đái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣:穿衣服; 带:腰带。穿衣服来不及把腰带系上。形容时间仓促,装束不整。

Từ liên quan

Gần nghĩa

衣不蔽体 · 衣不解带 · 衣不完采 · 衣不解帶 · 衣不曳地 · 衣不解结 · 衣不布体 · 衣不兼彩