衣不布體 yī bù bù tǐ · y bất bố thể Hán Việt: y bất bố thể · Pinyin: yī bù bù tǐ Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 不 (bất) + 布 (bố) + 體 (thể)Pinyinyī bù bù tǐHán Việty bất bố thểCấu tạo衣 + 不 + 布 + 體 · y + bất + bố + thể nghĩa thành phần: y + bất + bố + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 布:铺开。衣服破烂,连身子都遮盖不住。形容生活贫苦。