衣不布體

yī bù bù tǐ y bất bố thể

Hán Việt: y bất bố thể · Pinyin: yī bù bù tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bất) + (bố) + (thể)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服破爛短少,遮蔽不住身體。形容極為窮困。唐.元稹〈同州刺史謝上表〉:「臣八歲喪父,家貧無業,母兄乞丐,以供資養。衣不布體,食不充腸,幼學三年,不蒙師訓。」也作「衣不蔽體」。