衣不蓋體 yī bù gài tǐ · y bất cái thể Hán Việt: y bất cái thể · Pinyin: yī bù gài tǐ Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 不 (bất) + 蓋 (cái) + 體 (thể)Pinyinyī bù gài tǐHán Việty bất cái thểCấu tạo衣 + 不 + 蓋 + 體 · y + bất + cái + thể nghĩa thành phần: y + bất + cái + thể