衣不解帶
y bất giải đái
Hán Việt: y bất giải đái · Pinyin: yī bù jiě dài
Tổng quan
cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
Nghĩa
Việt
- Cihui cực nhọc ngày đêm, không thể yên ổn nghỉ ngơi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解带:解开衣带,指脱衣。因事过度操劳,以致不能脱衣安睡。也形容看护病人十分辛劳(多指对长辈)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容辛勤侍奉,致使不能脱衣安睡。
- Tân Hoa Tự Điển 解带解开衣带,指脱衣。因事过度操劳,以致不能脱衣安睡。也形容看护病人十分辛劳(多指对长辈)。
Eng
- Cihui 衣不解帶 ībùjiědài f.e. not undress