衣不解结
y bất giải kết
Hán Việt: y bất giải kết · Pinyin: yī bù jiě jié
Tổng quan
解结:解开衣结,指脱衣。因事过度操劳,以致不能脱衣安睡。也形容看护病人十分辛劳。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 解结:解开衣结,指脱衣。因事过度操劳,以致不能脱衣安睡。也形容看护病人十分辛劳。
Hán Việt: y bất giải kết · Pinyin: yī bù jiě jié
解结:解开衣结,指脱衣。因事过度操劳,以致不能脱衣安睡。也形容看护病人十分辛劳。