衣不遮身

yī bù zhē shēn y bất già thân

Hán Việt: y bất già thân · Pinyin: yī bù zhē shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bất) + (già) + (thân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衣服破爛短少,遮蔽不住身體。形容極為貧窮。《初刻拍案驚奇》卷三五:「真是衣不遮身,食不充口。」也作「衣不蔽體」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服破烂,连身子都遮盖不住。形容生活贫苦
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"衣不蔽体"。