衣豐食足 yī fēng shí zú · y phong thực túc Hán Việt: y phong thực túc · Pinyin: yī fēng shí zú Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 豐 (phong) + 食 (thực) + 足 (túc)Pinyinyī fēng shí zúHán Việty phong thực túcCấu tạo衣 + 豐 + 食 + 足 · y + phong + thực + túc nghĩa thành phần: y + phong + thực + túc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰:丰富;足:足够。指衣食充足,生活富裕。