衣冠不整

yī guān bù zhěng y quan bất chỉnh

Hán Việt: y quan bất chỉnh · Pinyin: yī guān bù zhěng

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (bất) + (chỉnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 服裝不整齊。《三國演義》第五七回:「統衣冠不整,扶醉而出。」

Eng

  • Cihui 衣冠不整 īguānbùzhěng f.e. be sloppily dressed