衣冠中人

y quan trung nhân

Hán Việt: y quan trung nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (trung) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 官紳階級的人。《初刻拍案驚奇》卷二七:「高公見他說罷,曉得是衣冠中人,遭盜流落,深相憐憫。」

Eng

  • Cihui 衣冠中人 ī-guān zhōng rén n. the gentry