衣冠雲集

yī guān yún jí y quan vân tập

Hán Việt: y quan vân tập · Pinyin: yī guān yún jí

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (vân) + (tập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣冠:古时士以上戴冠,衣冠连称,引申为世族士绅;云集:如云聚集,形容人多。达官显贵们集聚在一起。