衣冠優孟 yī guān yōu mèng · y quan ưu mạnh Hán Việt: y quan ưu mạnh · Pinyin: yī guān yōu mèng Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 優 (ưu) + 孟 (mạnh)Pinyinyī guān yōu mèngHán Việty quan ưu mạnhCấu tạo衣 + 冠 + 優 + 孟 · y + quan + ưu + mạnh nghĩa thành phần: y + quan + ưu + mạnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 登場演戲,或假扮古人、模仿他人。參見「優孟衣冠」條。