衣冠掃地

yī guān sǎo dì y quan tảo địa

Hán Việt: y quan tảo địa · Pinyin: yī guān sǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (quan) + (tảo) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指旧时士大夫寡廉鲜耻,丧尽名节。