衣冠掃地 yī guān sǎo dì · y quan tảo địa Hán Việt: y quan tảo địa · Pinyin: yī guān sǎo dì Tổng quan Cấu tạo: 衣 (y) + 冠 (quan) + 掃 (tảo) + 地 (địa)Pinyinyī guān sǎo dìHán Việty quan tảo địaCấu tạo衣 + 冠 + 掃 + 地 · y + quan + tảo + địa nghĩa thành phần: y + quan + tảo + địa